calendar month

/ˈkæləndər mənθ/
Danh từ
  1. Khoảng thời gian từ ngày đầu tiên của một tháng đến ngày cuối cùng của tháng đó, do đó có thể dài từ 28 đến 31 ngày.
    The period of duration from the first date of one month to the last date of the same month, which can thus vary from 28 to 31 days in length.
🎬 Nghe “calendar month” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish